词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“bắt tay” (1)

bắt tay
英语 短语shake hands
我的单词本
Tổng thống Nga Vladimir Putin và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình bắt tay.
Russian President Vladimir Putin and Chinese President Xi Jinping shook hands.

swap_horiz 相关词“bắt tay” (1)

bắt tay ngay vào công việc
英语 短语immediately start working
我的单词本
Sau khi bổ nhiệm, ông ấy đã bắt tay ngay vào công việc.
After the appointment, he immediately started working.

format_quote 短语“bắt tay” (4)

Họ bắt tay chặt chẽ.
They shake hands firmly.
Sau khi bổ nhiệm, ông ấy đã bắt tay ngay vào công việc.
After the appointment, he immediately started working.
Anh ấy tiến đến và bắt tay tôi.
He approached and shook my hand.
Tổng thống Nga Vladimir Putin và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình bắt tay.
Russian President Vladimir Putin and Chinese President Xi Jinping shook hands.